| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Thị Hiền | SGKC-01836 | Vở bài tập toán 1/2 | Lê Anh Vinh | 12/01/2026 | 57 |
| 2 | Đặng Thị Hiền | SGKC-01843 | Vở bài tập tiếng việt1/2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 57 |
| 3 | Đặng Thị Hiền | SGKC-03186 | Toán 1/2 | Hà Huy Khoái | 12/01/2026 | 57 |
| 4 | Đặng Thị Hiền | SGKC-01742 | Tiếng việt1/2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 57 |
| 5 | Đặng Thị Hiền | SNV-00806 | Tiếng Việt 1/2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 57 |
| 6 | Đào Thị Hồng Xuyến | SGKC-01727 | Vở bài tập toán 1/2 | Lê Anh Vinh | 04/12/2025 | 96 |
| 7 | Đào Thị Hồng Xuyến | SGKC-03658 | Toán 1 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/12/2025 | 96 |
| 8 | Đào Thị Hồng Xuyến | SGKC-01723 | Vở bài tập toán 1/1 | Lê Anh Vinh | 04/12/2025 | 96 |
| 9 | Đào Thị Hồng Xuyến | SGKC-03675 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/12/2025 | 96 |
| 10 | Đào Thị Hồng Xuyến | SGKC-02605 | TOÁN 1/1 | HÀ HUY KHOÁI | 04/12/2025 | 96 |
| 11 | Dương Thị Toan | SGKC-02970 | Toán 5/2 | Hà Huy Khoái | 05/01/2026 | 64 |
| 12 | Dương Thị Toan | SGKC-02901 | TIẾNG VIỆT 5/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 05/01/2026 | 64 |
| 13 | Dương Thị Toan | SNV-01167 | TIẾNG VIỆT 5/2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/01/2026 | 64 |
| 14 | Dương Thị Toan | SNV-01170 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 05/01/2026 | 64 |
| 15 | Dương Thị Toan | SGKC-02919 | Toán 5/1 | Hà Huy Khoái | 04/12/2025 | 96 |
| 16 | Dương Thị Toan | SGKC-02907 | TIẾNG VIỆT 5/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/12/2025 | 96 |
| 17 | Lê Thị Lương | SGKC-02696 | TIẾNG VIỆT 3/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 27/02/2026 | 11 |
| 18 | Lê Thị Mai | SGKC-02201 | TIẾNG ANH - SBT 3 | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 54 |
| 19 | Lê Thị Mai | SGKC-02197 | TIẾN ANH 3/2 | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 54 |
| 20 | Lê Thị Mai | SNV-00866 | Tiếng Việt 2/2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 57 |
| 21 | Lê Thị Mai | SNV-00870 | Toán 2 | Hà Huy Khoái | 12/01/2026 | 57 |
| 22 | Lê Thị Mai | SGKC-03050 | Tiếng Việt 2/2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 57 |
| 23 | Lê Thị Mai | SGKC-03640 | Toán 2 tập 2 | Hà Huy Khoái | 12/01/2026 | 57 |
| 24 | Lê Văn Đương | SNV-00996 | TIẾNG VIỆT 4/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 06/01/2026 | 63 |
| 25 | Lê Văn Đương | SNV-01129 | TOÁN 4 | HÀ HUY KHOÁI | 06/01/2026 | 63 |
| 26 | Lê Văn Đương | SNV-01299 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 06/01/2026 | 63 |
| 27 | Lê Văn Đương | SGKC-03308 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thị Thanh Bình, Lê Thông | 06/01/2026 | 63 |
| 28 | Lê Văn Đương | SGKC-03224 | Tiếng việt 4/2 | Bùi Mạnh Hùng | 06/01/2026 | 63 |
| 29 | Lê Văn Đương | SGKC-03802 | Toán 4 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 06/01/2026 | 63 |
| 30 | Nguyễn Thị Kim Anh | SGKC-02902 | TIẾNG VIỆT 5/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/01/2026 | 56 |
| 31 | Nguyễn Thị Kim Anh | SGKC-02972 | Toán 5/2 | Hà Huy Khoái | 13/01/2026 | 56 |
| 32 | Nguyễn Thị Nguyên | SNV-01288 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 26/01/2026 | 43 |
| 33 | Nguyễn Thị Nguyên | SGKC-03405 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 26/01/2026 | 43 |
| 34 | Nguyễn Thị Nguyên | SNV-01126 | ĐẠO ĐỨC 4 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/01/2026 | 42 |
| 35 | Nguyễn Thị Nguyên | SGKC-02469 | ĐẠO ĐỨC 4 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/01/2026 | 42 |
| 36 | Nguyễn Thị Nguyên | SNV-00992 | TIẾNG VIỆT 4/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 06/01/2026 | 63 |
| 37 | Nguyễn Thị Nguyên | SNV-01127 | TOÁN 4 | HÀ HUY KHOÁI | 06/01/2026 | 63 |
| 38 | Nguyễn Thị Nguyên | SNV-01300 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 06/01/2026 | 63 |
| 39 | Nguyễn Thị Nguyên | SGKC-03306 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thị Thanh Bình, Lê Thông | 06/01/2026 | 63 |
| 40 | Nguyễn Thị Nguyên | SGKC-03804 | Toán 4 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 06/01/2026 | 63 |
| 41 | Nguyễn Thị Nguyên | SGKC-03780 | Tiếng Việt 4 tập2 | Bùi Mạnh Hùng | 06/01/2026 | 63 |
| 42 | Nguyễn Thị Phương Dung | SGKC-02374 | VỞ THỰC HÀNH HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 01/12/2025 | 99 |
| 43 | Nguyễn Thị Phương Dung | SNV-00874 | Toán 2 | Hà Huy Khoái | 15/01/2026 | 54 |
| 44 | Nguyễn Thị Phương Dung | SNV-00868 | Tiếng Việt 2/2 | Bùi Mạnh Hùng | 15/01/2026 | 54 |
| 45 | Nguyễn Thị Phương Dung | SGKC-03064 | Toán 2/2 | Hà Huy Khoái | 15/01/2026 | 54 |
| 46 | Nguyễn Thị Phương Dung | SGKC-02346 | TIẾNG VIỆT 2/12 | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 54 |
| 47 | Nguyễn Thị Phương Dung | SGKC-02381 | VỞ BÀI TẬP TIẾNG VIỆT 2/2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 15/01/2026 | 54 |
| 48 | Nguyễn Thị Phương Dung | SGKC-02368 | VỞ BÀI TẬP TOÁN 2/2 | LÊ ANH VINH | 15/01/2026 | 54 |
| 49 | Nhữ Thị Thanh Loan | SGKC-02152 | VỞ BÀI TẬPTIẾN VIỆT 3/2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 12/01/2026 | 57 |
| 50 | Nhữ Thị Thanh Loan | SGKC-02165 | VỞ BÀI TẬP TOÁN 3/2 | LÊ ANH VINH | 12/01/2026 | 57 |
| 51 | Nhữ Thị Thanh Loan | SGKC-02680 | TOÁN 3/2 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 57 |
| 52 | Phạm Hải Tùng | SNV-01199 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 16/09/2025 | 175 |
| 53 | Phạm Hải Tùng | SNV-00916 | Giáo dục thể chất lớp 2 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2025 | 175 |
| 54 | Phạm Hải Tùng | SNV-00976 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 3 | LƯU QUANG HIỆP | 16/09/2025 | 175 |
| 55 | Phạm Hải Tùng | SNV-01147 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 4 | ĐINH QUANG NGỌC | 16/09/2025 | 175 |
| 56 | Phạm Hải Tùng | SGKC-03329 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 16/09/2025 | 175 |
| 57 | Phạm Hải Tùng | SGKC-02854 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 4 | ĐINH QUANG NGỌC | 16/09/2025 | 175 |
| 58 | Phạm Hải Tùng | SGKC-02209 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 3 | LƯU QUANG HIỆP | 16/09/2025 | 175 |
| 59 | Phạm Hải Tùng | SGKC-02586 | GIÓA DỤC THỂ CHẤT 2 | NGYỄN DUY QUYẾT | 16/09/2025 | 175 |
| 60 | Phạm Thị Hương | STKC-02567 | TOÁN NÂNG CAO LỚP 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 09/09/2025 | 182 |
| 61 | Phạm Thị Hương | SGKC-02327 | ĐẠO ĐỨC 2 | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 193 |
| 62 | Phạm Thị Hương | SGKC-03535 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn. | 29/08/2025 | 193 |
| 63 | Phạm Thị Hương | SGKC-02633 | ĐẠO ĐỨC 1 | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 193 |
| 64 | Phạm Thị Hương | STKC-00792 | Trò chơi học tập tiếng việt 2 | Trần Mạnh Hưởng | 04/09/2025 | 187 |
| 65 | Phạm Thị Hương | STKC-02674 | BÀI TẬP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔN TIẾNG VIỆT 2/1 | ĐỖ XUÂN THẢO | 04/09/2025 | 187 |
| 66 | Phạm Thị Hương | STKC-02675 | BÀI TẬP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔN TIẾNG VIỆT 2/2 | ĐỖ XUÂN THẢO | 04/09/2025 | 187 |
| 67 | Phạm Thị Hương | STKC-02654 | BÀI TẬP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔN TOÁN 1/1 | ĐỖTIẾN ĐẠT | 04/09/2025 | 187 |
| 68 | Phạm Thị Hương | STKC-02659 | BÀI TẬP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔN TOÁN 1/2 | ĐỖTIẾN ĐẠT | 04/09/2025 | 187 |
| 69 | Phạm Thị Hương | STKC-02386 | Bài tập cuối tuần 3/1 | ĐÀO LÃI | 04/09/2025 | 187 |
| 70 | Phạm Thị Hương | STKC-01850 | Bồi dưỡng HSG VIOLYMPIC Toán 5 | PHẠM VĂN CÔNG | 04/09/2025 | 187 |
| 71 | Phạm Thị Hương | SNV-01332 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Bùi Phương Nga | 04/09/2025 | 187 |
| 72 | Phạm Thị Hương | SNV-00898 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 04/09/2025 | 187 |
| 73 | Phạm Thị Hương | SNV-00790 | Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2025 | 187 |
| 74 | Phạm Thị Hương | SNV-00886 | Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2025 | 187 |
| 75 | Trần Thị Hương | SGKC-02340 | TIẾNG VIỆT 2/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/12/2025 | 84 |
| 76 | Trần Thị Hương | SGKC-02342 | TIẾNG VIỆT 2/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/12/2025 | 84 |
| 77 | Trần Thị Hương | SGKC-02339 | TIẾNG VIỆT 2/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/12/2025 | 96 |
| 78 | Trần Thị Hương | SGKC-02372 | VỞ THỰC HÀNH HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 04/12/2025 | 96 |
| 79 | Trần Thị Hương | SGKC-03090 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 04/12/2025 | 96 |
| 80 | Trần Thị Hương | SNV-00863 | Tiếng Việt 2/1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/12/2025 | 96 |
| 81 | Trần Thị Hương | SNV-00865 | Tiếng Việt 2/2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/12/2025 | 96 |
| 82 | Trần Thị Hương | SNV-00872 | Toán 2 | Hà Huy Khoái | 04/12/2025 | 96 |
| 83 | Trần Thị Hương | SGKC-03431 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn. | 03/03/2026 | 7 |
| 84 | Trần Thị Hương | SGKC-03295 | VBT Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 03/03/2026 | 7 |
| 85 | Trần Thị Hương | STKC-02676 | BÀI TẬP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔN TIẾNG VIỆT 2/2 | ĐỖ XUÂN THẢO | 03/03/2026 | 7 |
| 86 | Trần Thị Hương | STKC-02640 | BÀI TẬP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔN TOÁN 2/2 | ĐỖTIẾN ĐẠT | 03/03/2026 | 7 |
| 87 | Trần Thi Liễu | SGKC-03176 | Toán 1/2 | Hà Huy Khoái | 16/01/2026 | 53 |
| 88 | Trần Thi Liễu | SGKC-02416 | TIẾNG VIỆT 1/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 53 |
| 89 | Triệu Thị Quế | SGKC-02560 | TIN HỌC 4 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 11/08/2025 | 211 |
| 90 | Triệu Thị Quế | SGKC-02476 | CÔNG NGHỆ 4 | LÊ HUY HOÀNG | 11/08/2025 | 211 |
| 91 | Triệu Thị Quế | SGKC-02097 | CÔNG NGHỆ 3 | LÊ HUY HOÀNG | 11/08/2025 | 211 |
| 92 | Triệu Thị Quế | SGKC-02077 | TIN HỌC 3 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 11/08/2025 | 211 |
| 93 | Triệu Thị Quế | SNV-00920 | CÔNG NGHỆ 3 | LÊ HUY HOÀNG | 11/08/2025 | 211 |
| 94 | Triệu Thị Quế | SNV-00969 | TIN HỌC 3 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 11/08/2025 | 211 |
| 95 | Vũ Thị Đào | SGKC-01722 | Vở bài tập toán 1/1 | Lê Anh Vinh | 24/12/2025 | 76 |
| 96 | Vũ Thị Đào | SGKC-01734 | Toán 1/1 | Hà Huy Khoái | 24/12/2025 | 76 |
| 97 | Vũ Thị Đào | SGKC-01835 | Vở bài tập toán 1/2 | Lê Anh Vinh | 24/12/2025 | 76 |
| 98 | Vũ Thị Đào | SGKC-01730 | Toán 1/2 | Hà Huy Khoái | 24/12/2025 | 76 |
| 99 | Vũ Thị Đào | SGKC-01715 | Vở bài tập tiếng việt1/2 | Bùi Mạnh Hùng | 24/12/2025 | 76 |
| 100 | Vũ Thị Đào | SGKC-01750 | Tập Viết 1/2 | Bùi Mạnh Hùng | 24/12/2025 | 76 |
| 101 | Vũ Thị Đào | SGKC-02418 | TIẾNG VIỆT 1/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 24/12/2025 | 76 |
| 102 | Vũ Thị Duyên | SGKC-03299 | VBT Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 02/03/2026 | 8 |
| 103 | Vũ Thị Duyên | SGKC-03278 | VBT Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 02/03/2026 | 8 |
| 104 | Vũ Thị Duyên | SGKC-03310 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 02/03/2026 | 8 |
| 105 | Vũ Thị Duyên | SGKC-03262 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 02/03/2026 | 8 |
| 106 | Vũ Thị Duyến | SNV-00927 | TOÁN 3 | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 183 |
| 107 | Vũ Thị Duyến | SNV-00947 | TIẾNG VIỆT 3 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 183 |
| 108 | Vũ Thị Duyến | SGKC-02149 | VỞ BÀI TẬPTIẾN VIỆT 3/1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 08/09/2025 | 183 |
| 109 | Vũ Thị Duyến | SGKC-02178 | TIẾNG VIỆT 3/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 183 |
| 110 | Vũ Thị Duyến | SGKC-02210 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 183 |
| 111 | Vũ Thị Duyến | SGKC-02082 | ĐẠO ĐỨC 3 | NGUYỄN THỊ TOAN | 08/09/2025 | 183 |
| 112 | Vũ Thị Duyến | SGKC-02161 | VỞ BÀI TẬP TOÁN 3/1 | LÊ ANH VINH | 08/09/2025 | 183 |
| 113 | Vũ Thị Duyến | SGKC-02181 | TOÁN 3/1 | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 183 |
| 114 | Vũ Thị Hường | SNV-01156 | TIẾNG VIỆT 5/1 | Bùi Mạnh Hùng | 11/08/2025 | 211 |
| 115 | Vũ Thị Hường | SNV-01165 | TIẾNG VIỆT 5/2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 57 |
| 116 | Vũ Thị Hường | SGKC-03018 | VBT Tiếng Việt 5/2 | Trần Thị Hiền Lương | 12/01/2026 | 57 |
| 117 | Vũ Thị Hường | SGKC-03037 | VBT Toán 5/2 | Lê Anh Vinh | 12/01/2026 | 57 |
| 118 | Vũ Thị Hường | SGKC-02974 | Toán 5/2 | Hà Huy Khoái | 12/01/2026 | 57 |
| 119 | Vũ Thị Hường | SGKC-02899 | TIẾNG VIỆT 5/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 12/01/2026 | 57 |
| 120 | Vũ Thị Quyên | SNV-00804 | Toán 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 181 |
| 121 | Vũ Thị Quyên | SNV-01183 | Âm Nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2025 | 181 |
| 122 | Vũ Thị Quyên | SNV-01013 | ÂM NHẠC 4 | HOÀNG LONG | 10/09/2025 | 181 |
| 123 | Vũ Thị Quyên | SNV-00912 | Âm nhạc lớp 2 | Hoàng long | 10/09/2025 | 181 |
| 124 | Vũ Thị Quyên | SNV-00818 | Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2025 | 181 |
| 125 | Vũ Thị Quyên | SNV-00930 | ÂM NHẠC 3 | HOÀNG LONG | 10/09/2025 | 181 |
| 126 | Vũ Thị Thúy | SGKC-02861 | TOÁN 4/1 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 57 |
| 127 | Vũ Thị Thúy | SGKC-02120 | TIẾM VIỆT 3/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 12/01/2026 | 57 |
| 128 | Vũ Thị Thúy | SNV-00928 | TOÁN 3 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 57 |
| 129 | Vũ Thị Thúy | SNV-00939 | TIẾNG VIỆT 3 | BÙI MẠNH HÙNG | 12/01/2026 | 57 |
| 130 | Vũ Thị Thúy | SGKC-03799 | Toán 4 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/03/2026 | 8 |
| 131 | Vũ Thị Thúy | SGKC-03781 | Tiếng Việt 4 tập2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/03/2026 | 8 |
| 132 | Vũ Thị Thúy | SNV-00994 | TIẾNG VIỆT 4/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 02/03/2026 | 8 |
| 133 | Vũ Thị Thúy | SNV-01131 | TOÁN 4 | HÀ HUY KHOÁI | 02/03/2026 | 8 |
| 134 | Vũ Thị Vân Anh | SNV-01220 | Tiếng Việt 5/2 | Bùi Mạnh Hùng | 31/12/2025 | 69 |
| 135 | Vũ Thị Vân Anh | SNV-01172 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 31/12/2025 | 69 |